quỷ kế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mưu kế, thủ đoạn cực kỳ gian ác, xảo quyệt: "quỷ kế" chỉ một kế hoạch, mưu mẹo hoặc hành động lừa gạt có tính chất tinh vi, hiểm độc, tựa như những mưu kế của ma quỷ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tên phản bội đó đã dùng quỷ kế để hãm hại đồng đội. (Kẻ phản bội đó đã dùng mưu kế cực kỳ gian ác để hãm hại đồng đội.)
- Đừng tin hắn, đằng sau vẻ ngoài hào hiệp là cả một lô quỷ kế. (Đừng tin hắn, đằng sau vẻ ngoài hào hiệp là cả một mớ mưu kế hiểm độc.)
- Cảnh sát đã phá được âm mưu với những quỷ kế tinh vi của băng đảng. (Cảnh sát đã phá được âm mưu với những mưu kế xảo quyệt của băng đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giăng bẫy bằng quỷ kế": sử dụng những thủ đoạn cực kỳ xảo quyệt để đánh lừa, dụ dỗ người khác vào bẫy.
- Bọn lừa đảo giăng bẫy bằng quỷ kế khiến nhiều người mất trắng tài sản. (Bọn lừa đảo dùng thủ đoạn cực kỳ xảo quyệt để đánh lừa khiến nhiều người mất trắng tài sản.)
"lật tẩy quỷ kế": phát hiện và vạch trần một âm mưu, thủ đoạn gian ác.
- Nhờ sự cảnh giác của mọi người, quỷ kế của chúng đã bị lật tẩy. (Nhờ sự cảnh giác của mọi người, thủ đoạn gian ác của chúng đã bị vạch trần.)
Biến thể và từ gần giống
Quỷ quyệt (tính từ): có tính cách gian xảo, thâm hiểm như quỷ.
- Đối phương là một kẻ vô cùng quỷ quyệt. (Đối phương là một kẻ vô cùng gian xảo, thâm hiểm.)
Ma kế (danh từ): mưu kế tinh vi, hiểm ác (nghĩa tương tự "quỷ kế").
- Hắn ta nổi tiếng với những ma kế khó lường. (Hắn ta nổi tiếng với những mưu kế hiểm ác khó lường.)
Từ đồng nghĩa
- Mưu ma chước quỷ: thành ngữ chỉ những mưu kế cực kỳ xảo quyệt và hiểm độc.
- Thủ đoạn hiểm độc: hành động, cách thức làm việc cực kỳ ác nghiệt.
- Mưu kế gian ác: kế hoạch, phương cách hành động xảo trá và độc ác.
Từ trái nghĩa
- Chính kế: mưu kế ngay thẳng, chính đáng.
- Lương kế: kế sách tốt, có lợi và hợp với lẽ phải.
Thành ngữ liên quan
"Quỷ kế đa đoan": có nhiều mưu kế xảo quyệt, hiểm ác.
- Tên trùm tội phạm quỷ kế đa đoan cuối cùng cũng bị bắt. (Tên trùm tội phạm với vô số mưu kế xảo quyệt cuối cùng cũng bị bắt.)
"Cao tay hơn quỷ kế": có tài trí, mưu lược còn cao siêu, khôn ngoan hơn cả những mưu kế hiểm ác nhất.
- Vị tướng tài ba ấy cao tay hơn quỷ kế, luôn dự liệu được âm mưu của địch. (Vị tướng tài ba ấy có mưu lược còn cao siêu hơn cả mưu kế hiểm ác, luôn dự liệu được âm mưu của địch.)
- Mưu kế gian ác lắm.